неи́стовость неистовость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính không kiềm chế, sự không kiểm soát, tính phóng túng, sự không giới hạn
  2. bạo lực, sự hung hãn, tính dữ dội, sự tàn bạo
  3. bạo lực, tính không kiềm chế, sự hung hãn, tính phóng túng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеи́стовость—
Sinh cáchнеи́стовости—
Tặng cáchнеи́стовости—
Đối cáchнеи́стовость—
Công cụ cáchнеи́стовостью—
Giới cáchнеи́стовости—