неи́стовость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không kiềm chế, sự không kiểm soát, tính phóng túng, sự không giới hạn
- bạo lực, sự hung hãn, tính dữ dội, sự tàn bạo
- bạo lực, tính không kiềm chế, sự hung hãn, tính phóng túng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неи́стовость | — |
| Sinh cách | неи́стовости | — |
| Tặng cách | неи́стовости | — |
| Đối cách | неи́стовость | — |
| Công cụ cách | неи́стовостью | — |
| Giới cách | неи́стовости | — |