Từ điển

    неиспытанный

    tính từ

    Nghĩa

    1. chưa trải qua, chưa gặp phải, chưa nếm mùi, chưa thể nghiệmнепережитый
    2. chưa được thử, chưa được thử tháchнепроверенный
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)