неискушённость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thiếu kinh nghiệm, tính non nớt, sự ngây thơ, tính chưa từng trải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеискушённость—
Sinh cáchнеискушённости—
Tặng cáchнеискушённости—
Đối cáchнеискушённости—
Công cụ cáchнеискушённостью—
Giới cáchнеискушённости—