неизбе́жность неизбежность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Không tránh khỏi, không thể tránh khỏi, tất nhiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеизбе́жность—
Sinh cáchнеизбе́жности—
Tặng cáchнеизбе́жности—
Đối cáchнеизбе́жность—
Công cụ cáchнеизбе́жностью—
Giới cáchнеизбе́жности—