незна́ние незнание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Không biết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнезна́ниенезна́ния
Sinh cáchнезна́ниянезна́ний
Tặng cáchнезна́ниюнезна́ниям
Đối cáchнезна́ниенезна́ния
Công cụ cáchнезна́ниемнезна́ниями
Giới cáchнезна́ниинезна́ниях

Ví dụ

  • допустить ошибку по незнанию
    [phạm] sai lầm vì không biết