незнако́мство незнакомство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự không biết, tính dốt nát, sự thiếu hiểu biết
  2. sự chưa quen biết, tình trạng lạ mặt
  3. sự không quen thuộc, tính xa lạ
  4. sự không quen thuộc, sự chưa quen biết, sự thiếu hiểu biết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнезнако́мствонезнако́мства
Sinh cáchнезнако́мстванезнако́мств
Tặng cáchнезнако́мствунезнако́мствам
Đối cáchнезнако́мствонезнако́мства
Công cụ cáchнезнако́мствомнезнако́мствами
Giới cáchнезнако́мственезнако́мствах