незнако́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ lạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | незнако́мка | незнако́мки |
| Sinh cách | незнако́мки | незнако́мок |
| Tặng cách | незнако́мке | незнако́мкам |
| Đối cách | незнако́мку | незнако́мок |
| Công cụ cách | незнако́мкой, незнако́мкою | незнако́мками |
| Giới cách | незнако́мке | незнако́мках |