незна́йка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Mít Đặc (Neznayka), kẻ không biết gìNeznayka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | незна́йка | незна́йки |
| Sinh cách | незна́йки | незна́ек |
| Tặng cách | незна́йке | незна́йкам |
| Đối cách | незна́йку | незна́ек |
| Công cụ cách | незна́йкой, незна́йкою | незна́йками |
| Giới cách | незна́йке | незна́йках |