неземно́й неземной

tính từ

Nghĩa

  1. ngoài trái đất, ngoài quả đấtвнеземнойở
  2. siêu nhiênпотустороннийtự
  3. Siêu việt, siêu phàm, trác việt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеземно́йнеземно́енеземна́янеземны́е
Sinh cáchнеземно́гонеземно́гонеземно́йнеземны́х
Tặng cáchнеземно́мунеземно́мунеземно́йнеземны́м
Đối cáchнеземно́го, неземно́й———
Công cụ cách————
Giới cách————