Từ điển

    нездоро́виться нездоровиться

    động từthể chưa hoàn thành

    Nghĩa

    1. Khó ở, bị mệt

    Ví dụ

    • мне нездоровитьсяится
      tôi thấy khó ở, tôi bị mệt, tôi thấy khó chịu trong người
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)