незако́нченность незаконченность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính chưa hoàn thành, tình trạng dang dở, tính thiếu sót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнезако́нченность—
Sinh cáchнезако́нченности—
Tặng cáchнезако́нченности—
Đối cáchнезако́нченность—
Công cụ cáchнезако́нченностью—
Giới cáchнезако́нченности—