незаконнорождённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính bất hợp pháp, tình trạng con ngoài giá thú, tính không hợp pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнезаконнорождённость—
Sinh cáchнезаконнорождённости—
Tặng cáchнезаконнорождённости—
Đối cáchнезаконнорождённость—
Công cụ cáchнезаконнорождённостью—
Giới cáchнезаконнорождённости—

Từ liên quan