незаконнорождённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính bất hợp pháp, tình trạng con ngoài giá thú, tính không hợp pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | незаконнорождённость | — |
| Sinh cách | незаконнорождённости | — |
| Tặng cách | незаконнорождённости | — |
| Đối cách | незаконнорождённость | — |
| Công cụ cách | незаконнорождённостью | — |
| Giới cách | незаконнорождённости | — |