незабу́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lưu lyMyosotis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | незабу́дка | незабу́дки |
| Sinh cách | незабу́дки | незабу́док |
| Tặng cách | незабу́дке | незабу́дкам |
| Đối cách | незабу́дку | незабу́дки |
| Công cụ cách | незабу́дкой, незабу́дкою | незабу́дками |
| Giới cách | незабу́дке | незабу́дках |