не́жность нежность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dịu dàng, âu yếm, trìu mến
  2. — lời nói dịu dàngласковые словаâu yếm, trìu mến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́жностьне́жности
Sinh cáchне́жностине́жностей
Tặng cáchне́жностине́жностям
Đối cáchне́жностьне́жности
Công cụ cáchне́жностьюне́жностями
Giới cáchне́жностине́жностях