не́жности
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- lời ngọt ngào, lời yêu thương, lời nịnh nọt, sự chiều chuộng
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́жность | не́жности |
| Sinh cách | не́жности | не́жностей |
| Tặng cách | не́жности | не́жностям |
| Đối cách | не́жность | не́жности |
| Công cụ cách | не́жностью | не́жностями |
| Giới cách | не́жности | не́жностях |