нежне́йший нежнейший

tính từ

Nghĩa

  1. dịu dàng nhất, tinh tế nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнежне́йшийнежне́йшеенежне́йшаянежне́йшие
Sinh cáchнежне́йшегонежне́йшегонежне́йшейнежне́йших
Tặng cáchнежне́йшемунежне́йшемунежне́йшейнежне́йшим
Đối cáchнежне́йший, нежне́йшегонежне́йшеенежне́йшуюнежне́йшие, нежне́йших
Công cụ cáchнежне́йшимнежне́йшимнежне́йшей, нежне́йшеюнежне́йшими
Giới cáchнежне́йшемнежне́йшемнежне́йшейнежне́йших
Dạng ngắnнежне́йшнежне́йшенежне́йшанежне́йши