нежи́зненный нежизненный

tính từ

Nghĩa

  1. không giống thực tế, không giống cuộc sống thựcнеправдоподобный
  2. không thực tế, không thiết thựcнереальный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнежи́зненныйнежи́зненноенежи́зненнаянежи́зненные
Sinh cáchнежи́зненногонежи́зненногонежи́зненнойнежи́зненных
Tặng cáchнежи́зненномунежи́зненномунежи́зненнойнежи́зненным
Đối cáchнежи́зненный, нежи́зненногонежи́зненноенежи́зненнуюнежи́зненные, нежи́зненных
Công cụ cáchнежи́зненнымнежи́зненнымнежи́зненной, нежи́зненноюнежи́зненными
Giới cáchнежи́зненномнежи́зненномнежи́зненнойнежи́зненных
Dạng ngắnнежи́зненнежи́зненнонежи́зненнанежи́зненны

Ví dụ

  • нежизненные предложения
    những đề nghị không thực tế, những kiến nghị không thiết thực