не́женка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người ẻo lả, người nũng nịu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́женка | не́женки |
| Sinh cách | не́женки | не́женок |
| Tặng cách | не́женке | не́женкам |
| Đối cách | не́женку | не́женок |
| Công cụ cách | не́женкой, не́женкою | не́женками |
| Giới cách | не́женке | не́женках |