нежела́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính không mong muốn, sự không mong muốn, tính không nên có
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нежела́тельность | — |
| Sinh cách | нежела́тельности | — |
| Tặng cách | нежела́тельности | — |
| Đối cách | нежела́тельность | — |
| Công cụ cách | нежела́тельностью | — |
| Giới cách | нежела́тельности | — |