Từ điển

    недочёт

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. thiếu hụtнедостачаsự
    2. thiếu sót, nhược điểm, khuyết điểmнедостатокsự
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)