недоу́чка недоучка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người thiếu học, người học hành dở dang, trí thức nửa mùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоу́чканедоу́чки
Sinh cáchнедоу́чкинедоу́чек
Tặng cáchнедоу́чкенедоу́чкам
Đối cáchнедоу́чкунедоу́чек
Công cụ cáchнедоу́чкой, недоу́чкоюнедоу́чками
Giới cáchнедоу́чкенедоу́чках