недоу́мок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thằng ngu
- đồ ngốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоу́мок | недоу́мки |
| Sinh cách | недоу́мка | недоу́мков |
| Tặng cách | недоу́мку | недоу́мкам |
| Đối cách | недоу́мка | недоу́мков |
| Công cụ cách | недоу́мком | недоу́мками |
| Giới cách | недоу́мке | недоу́мках |