недоу́мок недоумок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thằng ngu
  2. đồ ngốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоу́мокнедоу́мки
Sinh cáchнедоу́мканедоу́мков
Tặng cáchнедоу́мкунедоу́мкам
Đối cáchнедоу́мканедоу́мков
Công cụ cáchнедоу́мкомнедоу́мками
Giới cáchнедоу́мкенедоу́мках