недоумева́ть недоумевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Băn khoăn, phân vân, thắn mắc

Chia động từ

Hiện tại
янедоумева́ю
тынедоумева́ешь
он / она / ононедоумева́ет
мынедоумева́ем
вынедоумева́ете
онинедоумева́ют
Quá khứ
Giống đựcнедоумева́л
Giống cáiнедоумева́ла
Giống trungнедоумева́ло
Số nhiềuнедоумева́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедоумева́й
Số nhiềuнедоумева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедоумева́ющийнедоумева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедоумева́янедоумевав, недоумевавши