недотёпа

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ vụng về, đồ ngốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедотёпанедотёпы
Sinh cáchнедотёпынедотёп
Tặng cáchнедотёпенедотёпам
Đối cáchнедотёпунедотёп
Công cụ cáchнедотёпой, недотёпоюнедотёпами
Giới cáchнедотёпенедотёпах