недотро́га недотрога

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người khó chiều, người khó tiếp cận, người khó tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедотро́ганедотро́ги
Sinh cáchнедотро́гинедотро́г
Tặng cáchнедотро́генедотро́гам
Đối cáchнедотро́гунедотро́г
Công cụ cáchнедотро́гой, недотро́гоюнедотро́гами
Giới cáchнедотро́генедотро́гах