недотро́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người khó chiều, người khó tiếp cận, người khó tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недотро́га | недотро́ги |
| Sinh cách | недотро́ги | недотро́г |
| Tặng cách | недотро́ге | недотро́гам |
| Đối cách | недотро́гу | недотро́г |
| Công cụ cách | недотро́гой, недотро́гою | недотро́гами |
| Giới cách | недотро́ге | недотро́гах |