недосыпа́ние недосыпание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng thiếu ngủ, việc ngủ không đủ giấc, sự thiếu ngủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедосыпа́ниенедосыпа́ния
Sinh cáchнедосыпа́ниянедосыпа́ний
Tặng cáchнедосыпа́ниюнедосыпа́ниям
Đối cáchнедосыпа́ниенедосыпа́ния
Công cụ cáchнедосыпа́ниемнедосыпа́ниями
Giới cáchнедосыпа́ниинедосыпа́ниях