недосы́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tình trạng thiếu ngủ, chứng thiếu ngủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недосы́п | недосы́пы |
| Sinh cách | недосы́па | недосы́пов |
| Tặng cách | недосы́пу | недосы́пам |
| Đối cách | недосы́п | недосы́пы |
| Công cụ cách | недосы́пом | недосы́пами |
| Giới cách | недосы́пе | недосы́пах |