недосчи́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kiểm thấy thiếu, đếm thấy thiếu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | недосчи́тываюсь |
| ты | недосчи́тываешься |
| он / она / оно | недосчи́тывается |
| мы | недосчи́тываемся |
| вы | недосчи́тываетесь |
| они | недосчи́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недосчи́тывался |
| Giống cái | недосчи́тывалась |
| Giống trung | недосчи́тывалось |
| Số nhiều | недосчи́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недосчи́тывайся |
| Số nhiều | недосчи́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | недосчи́тывающийся | недосчи́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | недосчи́тываясь | недосчитывавшись |