недоста́ча
danh từbất động vật
Nghĩa
- thiếu hụt, hụtпри проверкеsự, khoản
- Thiếu, thiếu thốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоста́ча | недоста́чи |
| Sinh cách | недоста́чи | недоста́ч |
| Tặng cách | недоста́че | недоста́чам |
| Đối cách | недоста́чу | недоста́чи |
| Công cụ cách | недоста́чей, недоста́чею | недоста́чами |
| Giới cách | недоста́че | недоста́чах |