недоста́ча недостача

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thiếu hụt, hụtпри проверкеsự, khoản
  2. Thiếu, thiếu thốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоста́чанедоста́чи
Sinh cáchнедоста́чинедоста́ч
Tặng cáchнедоста́ченедоста́чам
Đối cáchнедоста́чунедоста́чи
Công cụ cáchнедоста́чей, недоста́чеюнедоста́чами
Giới cáchнедоста́ченедоста́чах