недоста́точность недостаточность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. suy yếu, suychứng
  2. Thiếu, không đủ, chưa đủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоста́точность—
Sinh cáchнедоста́точности—
Tặng cáchнедоста́точности—
Đối cáchнедоста́точность—
Công cụ cáchнедоста́точностью—
Giới cáchнедоста́точности—

Ví dụ

  • сердечная недостаточность
    [chứng] suy tim