недосо́л недосол

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. việc ướp chưa đủ muối, tình trạng thiếu muối, sự ướp chưa mặn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедосо́л—
Sinh cáchнедосо́ла—
Tặng cáchнедосо́лу—
Đối cáchнедосо́л—
Công cụ cáchнедосо́лом—
Giới cáchнедосо́ле—