недосказа́ть недосказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chưa hết, bỏ sót, nói thiếu, nói giảm nói tránh

Chia động từ

Tương lai
янедоскажу́
тынедоска́жешь
он / она / ононедоска́жет
мынедоска́жем
вынедоска́жете
онинедоска́жут
Quá khứ
Giống đựcнедосказа́л
Giống cáiнедосказа́ла
Giống trungнедосказа́ло
Số nhiềuнедосказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедоскажи́
Số nhiềuнедоскажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—недосказа́вший
Bị động—недоска́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—недосказа́в, недосказавши