недосе́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự gieo sạ chưa đủ, tình trạng thiếu gieo sạ, sự chưa hoàn thành kế hoạch gieo sạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недосе́в | недосе́вы |
| Sinh cách | недосе́ва | недосе́вов |
| Tặng cách | недосе́ву | недосе́вам |
| Đối cách | недосе́в | недосе́вы |
| Công cụ cách | недосе́вом | недосе́вами |
| Giới cách | недосе́ве | недосе́вах |