недосе́в недосев

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự gieo sạ chưa đủ, tình trạng thiếu gieo sạ, sự chưa hoàn thành kế hoạch gieo sạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедосе́внедосе́вы
Sinh cáchнедосе́ванедосе́вов
Tặng cáchнедосе́вунедосе́вам
Đối cáchнедосе́внедосе́вы
Công cụ cáchнедосе́вомнедосе́вами
Giới cáchнедосе́венедосе́вах