не́доросль
danh từđộng vật
Nghĩa
- Anh chàng ngớ ngẩnngốc nghếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́доросль | не́доросли |
| Sinh cách | не́доросля | не́дорослей |
| Tặng cách | не́дорослю | не́дорослям |
| Đối cách | не́доросля | не́дорослей |
| Công cụ cách | не́дорослем | не́дорослями |
| Giới cách | не́доросле | не́дорослях |