недоро́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mất mùa, mùa màng thất bát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоро́д | недоро́ды |
| Sinh cách | недоро́да | недоро́дов |
| Tặng cách | недоро́ду | недоро́дам |
| Đối cách | недоро́д | недоро́ды |
| Công cụ cách | недоро́дом | недоро́дами |
| Giới cách | недоро́де | недоро́дах |