недора́звитость недоразвитость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự phát triển chưa đầy đủ, tình trạng kém phát triển, sự thiếu phát triển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедора́звитость—
Sinh cáchнедора́звитости—
Tặng cáchнедора́звитости—
Đối cáchнедора́звитость—
Công cụ cáchнедора́звитостью—
Giới cáchнедора́звитости—