недоплати́ть недоплатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trả thiếu, trả không đủ
  2. trả thiếu

Chia động từ

Tương lai
янедоплачу́
тынедопла́тишь
он / она / ононедопла́тит
мынедопла́тим
вынедопла́тите
онинедопла́тят
Quá khứ
Giống đựcнедоплати́л
Giống cáiнедоплати́ла
Giống trungнедоплати́ло
Số nhiềuнедоплати́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедоплати́
Số nhiềuнедоплати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедоплачивающий—
Bị độngнедоплачиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедоплачивая—