недопи́ть недопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. không uống hết

Chia động từ

Tương lai
янедопью́
тынедопьёшь
он / она / ононедопьёт
мынедопьём
вынедопьёте
онинедопью́т
Quá khứ
Giống đựcнедопи́л//недо́пил
Giống cáiнедопила́
Giống trungнедопи́ло//недо́пило
Số nhiềuнедопи́ли//недо́пили
Mệnh lệnh
Số ítнедопе́й
Số nhiềuнедопе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—недопи́вший
Bị động—недопитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—недопив, недопивши, недопья