недопи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- không uống hết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недопью́ |
| ты | недопьёшь |
| он / она / оно | недопьёт |
| мы | недопьём |
| вы | недопьёте |
| они | недопью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недопи́л//недо́пил |
| Giống cái | недопила́ |
| Giống trung | недопи́ло//недо́пило |
| Số nhiều | недопи́ли//недо́пили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недопе́й |
| Số nhiều | недопе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | недопи́вший |
| Bị động | — | недопитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | недопив, недопивши, недопья |