недооце́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đánh giá không đúng mức, đánh giá thấp, coi thường, coi nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недооце́нка | недооце́нки |
| Sinh cách | недооце́нки | недооце́нок |
| Tặng cách | недооце́нке | недооце́нкам |
| Đối cách | недооце́нку | недооце́нки |
| Công cụ cách | недооце́нкой, недооце́нкою | недооце́нками |
| Giới cách | недооце́нке | недооце́нках |