недоме́рок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thấp bé, người lùn, vật nhỏ bé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоме́рок | недоме́рки |
| Sinh cách | недоме́рка | недоме́рков |
| Tặng cách | недоме́рку | недоме́ркам |
| Đối cách | недоме́рка | недоме́рков |
| Công cụ cách | недоме́рком | недоме́рками |
| Giới cách | недоме́рке | недоме́рках |