недолёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. không tới đíchснаряда и т. пsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедолётнедолёты
Sinh cáchнедолётанедолётов
Tặng cáchнедолётунедолётам
Đối cáchнедолётнедолёты
Công cụ cáchнедолётомнедолётами
Giới cáchнедолётенедолётах