недолёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- không tới đíchснаряда и т. пsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недолёт | недолёты |
| Sinh cách | недолёта | недолётов |
| Tặng cách | недолёту | недолётам |
| Đối cách | недолёт | недолёты |
| Công cụ cách | недолётом | недолётами |
| Giới cách | недолёте | недолётах |