недолгове́чность
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tuổi thọ ngắn, thời gian tồn tại ngắn, độ bền thấp, tuổi đời ngắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недолгове́чность | — |
| Sinh cách | недолгове́чности | — |
| Tặng cách | недолгове́чности | — |
| Đối cách | недолгове́чность | — |
| Công cụ cách | недолгове́чностью | — |
| Giới cách | недолгове́чности | — |