недока́занность недоказанность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Không được chứng minh, thiếu chứng cớ, không đủ chứng cứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедока́занность—
Sinh cáchнедока́занности—
Tặng cáchнедока́занности—
Đối cáchнедока́занность—
Công cụ cáchнедока́занностью—
Giới cáchнедока́занности—

Ví dụ

  • недоказанность обвинения
    tính chất thiếu chứng cớ (không đủ chứng cứ) của lời buộc tội

Từ liên quan