недои́мщик недоимщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thiếu thuế, kẻ trây thuế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедои́мщикнедои́мщики
Sinh cáchнедои́мщиканедои́мщиков
Tặng cáchнедои́мщикунедои́мщикам
Đối cáchнедои́мщиканедои́мщиков
Công cụ cáchнедои́мщикомнедои́мщиками
Giới cáchнедои́мщикенедои́мщиках