недожа́рить недожарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiên chưa đủ, rán chưa kỹ, nấu chưa chín
  2. rang chưa chín, nướng chưa đều

Chia động từ

Tương lai
янедожа́рю
тынедожа́ришь
он / она / ононедожа́рит
мынедожа́рим
вынедожа́рите
онинедожа́рят
Quá khứ
Giống đựcнедожа́рил
Giống cáiнедожа́рила
Giống trungнедожа́рило
Số nhiềuнедожа́рили
Mệnh lệnh
Số ítнедожа́рь
Số nhiềuнедожа́рьте