недожа́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chiên chưa đủ, rán chưa kỹ, nấu chưa chín
- rang chưa chín, nướng chưa đều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недожа́рю |
| ты | недожа́ришь |
| он / она / оно | недожа́рит |
| мы | недожа́рим |
| вы | недожа́рите |
| они | недожа́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недожа́рил |
| Giống cái | недожа́рила |
| Giống trung | недожа́рило |
| Số nhiều | недожа́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недожа́рь |
| Số nhiều | недожа́рьте |