недоеда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn chưa noесть не досыта
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | недоеда́ю |
| ты | недоеда́ешь |
| он / она / оно | недоеда́ет |
| мы | недоеда́ем |
| вы | недоеда́ете |
| они | недоеда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недоеда́л |
| Giống cái | недоеда́ла |
| Giống trung | недоеда́ло |
| Số nhiều | недоеда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недоеда́й |
| Số nhiều | недоеда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | недоеда́ющий | недоеда́вший |
| Bị động | недоедаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | недоеда́я | недоедав, недоедавши |