недоеда́ние недоедание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thiếu ăn, ăn chưa đủ no

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоеда́ниенедоеда́ния
Sinh cáchнедоеда́ниянедоеда́ний
Tặng cáchнедоеда́ниюнедоеда́ниям
Đối cáchнедоеда́ниенедоеда́ния
Công cụ cáchнедоеда́ниемнедоеда́ниями
Giới cáchнедоеда́ниинедоеда́ниях