недоде́ржка недодержка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng phơi thiếu, chụp thiếu sáng, phơi sáng không đủ, tình trạng phơi thiếu thời gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоде́ржканедоде́ржки
Sinh cáchнедоде́ржкинедоде́ржек
Tặng cáchнедоде́ржкенедоде́ржкам
Đối cáchнедоде́ржкунедоде́ржки
Công cụ cáchнедоде́ржкой, недоде́ржкоюнедоде́ржками
Giới cáchнедоде́ржкенедоде́ржках