недоде́ржка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tình trạng phơi thiếu, chụp thiếu sáng, phơi sáng không đủ, tình trạng phơi thiếu thời gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоде́ржка | недоде́ржки |
| Sinh cách | недоде́ржки | недоде́ржек |
| Tặng cách | недоде́ржке | недоде́ржкам |
| Đối cách | недоде́ржку | недоде́ржки |
| Công cụ cách | недоде́ржкой, недоде́ржкою | недоде́ржками |
| Giới cách | недоде́ржке | недоде́ржках |