недодержа́ть недодержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phơi thiếu, chụp thiếu sáng, phơi sáng không đủ, phơi thiếu thời gian

Chia động từ

Tương lai
янедодержу́
тынедоде́ржишь
он / она / ононедоде́ржит
мынедоде́ржим
вынедоде́ржите
онинедоде́ржат
Quá khứ
Giống đựcнедодержа́л
Giống cáiнедодержа́ла
Giống trungнедодержа́ло
Số nhiềuнедодержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедодержи́
Số nhiềuнедодержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—недодержа́вший
Bị động—недоде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—недодержа́в, недодержавши