недоде́лывать недоделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dở, làm chưa xong, làm thiếu, làm không hết

Chia động từ

Hiện tại
янедоде́лываю
тынедоде́лываешь
он / она / ононедоде́лывает
мынедоде́лываем
вынедоде́лываете
онинедоде́лывают
Quá khứ
Giống đựcнедоде́лывал
Giống cáiнедоде́лывала
Giống trungнедоде́лывало
Số nhiềuнедоде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítнедоде́лывай
Số nhiềuнедоде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедоделывающийнедоделывавший
Bị độngнедоделываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедоделываянедоделывав, недоделывавши